đời công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đời sống làm việc cho nhà nước hoặc tổ chức công: "đời công" chỉ quãng thời gian và các hoạt động của một người trong khuôn khổ công việc, nhiệm vụ thuộc về lĩnh vực công cộng, đối lập với đời sống riêng tư.
- Sự nghiệp nơi công sở: "đời công" cũng được dùng để nói về toàn bộ quá trình hoạt động nghề nghiệp trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy luôn phân biệt rõ ràng giữa đời công và đời tư. (Ông ấy tách biệt hoàn toàn công việc với cuộc sống cá nhân.)
- Đời công của bà ấy gắn liền với ngành giáo dục suốt ba mươi năm. (Sự nghiệp công của bà ấy tập trung trong lĩnh vực giáo dục suốt ba thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đời công và đời tư": sự đối lập giữa công việc và cuộc sống cá nhân, thường được dùng để nhấn mạnh ranh giới đạo đức hoặc pháp lý.
- Người lãnh đạo cần minh bạch trong đời công và đời tư. (Người đứng đầu cần rõ ràng cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân.)
"đời công chức": cuộc đời làm việc trong bộ máy nhà nước.
- Đời công chức đòi hỏi tính kỷ luật cao. (Cuộc sống làm việc trong ngành công chức yêu cầu sự nghiêm chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Công vụ (danh từ): việc thuộc trách nhiệm của nhà nước hoặc tổ chức công.
- Anh ấy đi công vụ ở tỉnh bạn. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ công tại tỉnh khác.)
Đời tư (danh từ): đời sống riêng tư, cá nhân — trái nghĩa với đời công.
- Báo chí không nên xâm phạm đời tư của người nổi tiếng. (Báo chí không nên can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Sự nghiệp công: quá trình làm việc trong lĩnh vực công cộng.
- Công tác: hoạt động chuyên môn trong cơ quan nhà nước.
Thành ngữ liên quan
- Đời công không bằng đời tư: so sánh giữa cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân, thường mang hàm ý đời tư quan trọng hơn.
- Nhiều người cho rằng đời công không bằng đời tư, nhưng thực tế cả hai đều cần thiết. (Nhiều người nghĩ cuộc sống cá nhân quan trọng hơn công việc, nhưng thực tế cả hai đều quan trọng.)